lòi tiền
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Buộc phải chi tiền, thường là một cách miễn cưỡng hoặc không mong muốn: "lòi tiền" chỉ hành động phải bỏ ra một khoản tiền nào đó, thường là ngoài ý muốn, do bị ép buộc, hoặc vì hoàn cảnh bắt buộc.
- Tiêu tiền một cách bất đắc dĩ: Dùng để diễn tả việc phải trả tiền cho một việc gì đó mà người nói không hề muốn, cảm thấy tiếc hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Đi ăn cùng bạn, nhưng cuối cùng tôi lại là người bất đắc dĩ phải trả tiền.)
- (Sửa xe hết nhiều tiền, tôi buộc phải chi trả một cách miễn cưỡng, không kịp dự trù.)
- (Mỗi lần đi chơi xa, tôi lại phải bỏ tiền ra mua vé, dù không muốn lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòi tiền túi": nhấn mạnh việc phải chi tiền từ tiền riêng của mình, thường là một cách bất đắc dĩ.
- Việc sửa nhà làm tôi lòi tiền túi khá nhiều. (Việc sửa nhà buộc tôi phải chi tiêu từ tiền riêng một cách không mong muốn.)
"lòi tiền ra": dạng mở rộng, nhấn mạnh hành động lấy tiền ra khỏi ví hoặc tài khoản.
- Anh ta cứ bắt tôi lòi tiền ra mãi mới chịu. (Anh ta liên tục ép tôi phải đưa tiền ra, dù tôi không muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Lòi (động từ): lộ ra, xuất hiện một cách không mong muốn (thường dùng cho vật gì đó).
- Cái đinh bị lòi ra khỏi tường. (Cái đinh lộ ra khỏi tường một cách không mong muốn.)
Tiền (danh từ): vật dùng làm phương tiện trao đổi, thanh toán.
- Tôi không mang đủ tiền. (Tôi không có đủ phương tiện thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Chi tiêu bất đắc dĩ: hành động phải trả tiền một cách không tự nguyện.
- Móc hầu bao: (khẩu ngữ) phải bỏ tiền ra, thường là một cách miễn cưỡng.
- Lại phải móc hầu bao cho chuyến đi này. (Lại phải bỏ tiền ra một cách không vui cho chuyến đi này.)
Thành ngữ liên quan
- Lòi tiền như lòi tôm: (khẩu ngữ) phải chi tiền nhiều và liên tục, như tôm bị lộ ra khỏi bùn.
- Nuôi con nhỏ, tôi lòi tiền như lòi tôm vì tiền sữa, tiền tã. (Nuôi con nhỏ, tôi phải chi tiền liên tục và nhiều cho sữa và tã.)